Orgryte
Thụy Điển
Orgryte Resultados mais recentes
Orgryte Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Orgryte ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Orgryte là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte không ghi được bàn trong 30% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn thua
Orgryte để thủng lưới cứ mỗi 36 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte để thủng lưới trung bình 2.50 bàn mỗi trận
Orgryte đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Orgryte đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Orgryte tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Orgryte tại Giải bóng đá Allsvenskan
CDG thống kê
Orgryte đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Orgryte ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
Orgryte ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Orgryte ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Orgryte ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Orgryte thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte có trung bình 3.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Orgryte thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Orgryte có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Orgryte thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Orgryte có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Orgryte thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Orgryte thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Orgryte thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Orgryte Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | 6 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:13 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | 5 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 6 | 13 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:20 | 0 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Orgryte Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
24 | 10 | - | - | - | - | - | ||
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
34 | 187 | 10 | - | 2 | 2 | - | - | |
| |
24 | 10 | 2 | 1 | 2 | - | - |